- 丩củ(cuộn lại, ràng buộc)
- 攵phộc(tay cầm gậy, hành động)
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Xin hãy đưa cho tôi một tờ biên lai.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Xin hãy đưa cho tôi một tờ biên lai.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
phiếu xác nhận; biên lai phản hồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.