- 孝hiếu(hiếu thảo, kính trên nhường dưới)
- 攵phác(tay cầm roi (bộ phác))
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
giáo hóa; khai hóa; cảm hóa
Giáo hóa nhân dân là trách nhiệm của chính phủ.
giáo hóa; dạy dỗ cảm hóa
Anh ấy giáo hóa mọi người phải lương thiện.
giáo hóa; cảm hóa; dạy dỗ (người hoặc động vật)
giáo hóa; khai hóa; cảm hóa
Giáo hóa nhân dân là trách nhiệm của chính phủ.
giáo hóa; dạy dỗ cảm hóa
Anh ấy giáo hóa mọi người phải lương thiện.
giáo hóa; cảm hóa; dạy dỗ (người hoặc động vật)
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
giáo hóa; khai hóa; cảm hóa
giáo hóa; khai hóa; cảm hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy huấn luyện con chó của mình.
gợi mở; khai sáng; khơi dậy
Anh ấy huấn luyện con chó của mình.
gợi mở; khai sáng; khơi dậy