- 敕sắc(răn bảo, chỉnh đốn)
- 正chính(ngay thẳng, đúng đắn)
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
tích hợp; hợp nhất; tổng hợp
Chúng ta cần tích hợp các nguồn lực.
làm theo số đông; chạy theo đám đông; a dua
tích hợp; hợp nhất; tổng hợp
Chúng ta cần tích hợp các nguồn lực.
làm theo số đông; chạy theo đám đông; a dua
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chỉnh đốn là răn bảo để mọi thứ trở nên ngay thẳng đúng đắn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tích hợp; hợp nhất; tổng hợp
tích hợp; hợp nhất; tổng hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.