- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
tiện lợi; thuận tiện; phù hợp
中容易做;不费力;合适róngyì zuò; búfèi lì; héshì
Giao thông ở đây rất tiện lợi.
tiện lợi; tạo điều kiện thuận lợi
中使事情容易做、不困难shǐ shìqing róngyì zuò、bù kùnnan
Cái này rất tiện lợi.
tiện lợi; thuận tiện; phù hợp
中容易做;不费力;合适róngyì zuò; búfèi lì; héshì
Giao thông ở đây rất tiện lợi.
tiện lợi; tạo điều kiện thuận lợi
中使事情容易做、不困难shǐ shìqing róngyì zuò、bù kùnnan
Cái này rất tiện lợi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
tiện lợi; thuận tiện; phù hợp
tiện lợi; thuận tiện; phù hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đi vệ sinh; đi tiểu (tiếu phụ)
中排尿或排便pái niào huò pái biàn
Tôi muốn đi vệ sinh một chút.
có tiền dư dả; dư dả về tài chính
中有充足的钱财;不缺钱yǒu chōngzú de qiánhuà; bù quē qián
Bây giờ anh ấy không tiện.
đi vệ sinh; đi tiểu (tiếu phụ)
中排尿或排便pái niào huò pái biàn
Tôi muốn đi vệ sinh một chút.
có tiền dư dả; dư dả về tài chính
中有充足的钱财;不缺钱yǒu chōngzú de qiánhuà; bù quē qián
Bây giờ anh ấy không tiện.