- 女nữ(người phụ nữ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
dễ như trở bàn tay [thành ngữ]
Đối với anh ấy mà nói, việc này dễ như trở bàn tay.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ]
Đối với anh ấy, điều này dễ như trở bàn tay.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ]
Đối với anh ấy mà nói, việc này dễ như trở bàn tay.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ]
Đối với anh ấy, điều này dễ như trở bàn tay.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
dễ như trở bàn tay [thành ngữ]
dễ như trở bàn tay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.