- 曰viết(nói, miệng mở)
- 丨丨cổn(hai nét thẳng đứng biểu thị uốn lượn)
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
đường cong; đồ thị
Đường cong này rất đẹp.
đường cong; (bóng) gián tiếp, vòng vo
Con đường này rất quanh co.
đường cong; đường uốn khúc; (bóng) vòng vo, quanh co
Anh ấy thích nói chuyện vòng vo.
đường cong; đồ thị
Đường cong này rất đẹp.
đường cong; (bóng) gián tiếp, vòng vo
Con đường này rất quanh co.
đường cong; đường uốn khúc; (bóng) vòng vo, quanh co
Anh ấy thích nói chuyện vòng vo.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường cong; đồ thị
đường cong; đồ thị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
radian; độ cong
Đường cong này rất đẹp.
radian; độ cong
Đường cong này rất đẹp.