- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
dưới trăng trước hoa (cảnh lãng mạn, tình tứ) [thành ngữ]
Dưới trăng trước hoa, chúng ta cùng nhau đi dạo.
cảnh trăng hoa lãng mạn; chốn thơ mộng đôi lứa [thành ngữ]
dưới trăng trước hoa (cảnh lãng mạn, tình tứ) [thành ngữ]
Dưới trăng trước hoa, chúng ta cùng nhau đi dạo.
cảnh trăng hoa lãng mạn; chốn thơ mộng đôi lứa [thành ngữ]
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
dưới trăng trước hoa (cảnh lãng mạn, tình tứ) [thành ngữ]
dưới trăng trước hoa (cảnh lãng mạn, tình tứ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.