- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
cố ý; có chủ ý; có ý định
中故意地;有目的地做某事gùyì de; yǒu mùdì de zuò mǒu shì
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.
có ý; cố ý; có chủ tâm
中故意的;存在某种目的或想法的gùyì de;cúnzài mǒuzhǒng mùdì huò xiǎngfǎ de
Bạn có hứng thú với công việc này không?
cố ý; có chủ ý; có ý định
中故意地;有目的地做某事gùyì de; yǒu mùdì de zuò mǒu shì
Anh ấy cố ý không nói cho tôi biết.
có ý; cố ý; có chủ tâm
中故意的;存在某种目的或想法的gùyì de;cúnzài mǒuzhǒng mùdì huò xiǎngfǎ de
Bạn có hứng thú với công việc này không?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
cố ý; có chủ ý; có ý định
cố ý; có chủ ý; có ý định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ý định; ý đồ; mục đích
中故意要做某事;有目的地想做gùyì yào zuò mǒushì; yǒu mùdì de xiǎng zuò
Anh ấy có ý giúp tôi.
ý định; ý đồ; mục đích
中故意要做某事;有目的地想做gùyì yào zuò mǒushì; yǒu mùdì de xiǎng zuò
Anh ấy có ý giúp tôi.