- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
cố tình; cố ý; chủ tâm
Anh ấy cố tình làm tôi tức giận.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
cố tình; cố ý; chủ tâm
Anh ấy cố tình làm tôi tức giận.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
cố tình; cố ý; chủ tâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.