- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
cố ý; có chủ ý; cố tình
中故意地做某事;有意地做gùyì de zuò mǒushì; yǒuyì de zuò
Anh ấy cố ý tránh mặt tôi.
cố ý; có chủ đích; dụng công
中故意地、有意地做某事gùyì de、yǒuyì de zuò mǒu shì
Anh ấy cố tình tránh mặt tôi.
cố ý; có chủ ý; cố tình
中故意地做某事;有意地做gùyì de zuò mǒushì; yǒuyì de zuò
Anh ấy cố ý tránh mặt tôi.
cố ý; có chủ đích; dụng công
中故意地、有意地做某事gùyì de、yǒuyì de zuò mǒu shì
Anh ấy cố tình tránh mặt tôi.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
cố ý; có chủ ý; cố tình
cố ý; có chủ ý; cố tình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.