- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中拥有;持有;具有yōngyǒu; chíyǒu; jùyǒu
Anh ấy có một đôi mắt to.
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中拥有;占有yōngyǒu; zhànyǒu
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中拥有;持有;具有yōngyǒu; chíyǒu; jùyǒu
Anh ấy có một đôi mắt to.
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中拥有;占有yōngyǒu; zhànyǒu
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.