- 巾cân(khăn vải)
- 冖mịch(che phủ)
- 卅táp(ba mươi, hình dây đai)
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
mang theo; có đặc điểm; mang tính chất (tự tin, ngọt ngào, hung ác...); mang (mầm bệnh, hàm nghĩa...)
中具有某种特征或性质jùyǒu mǒuzhǒng tèzhēng huò xìngzhì
Anh ấy có một nụ cười tự tin.
mang theo; có đặc điểm; mang tính chất (tự tin, ngọt ngào, hung ác...); mang (mầm bệnh, hàm nghĩa...)
中具有某种特征或性质jùyǒu mǒuzhǒng tèzhēng huò xìngzhì
Anh ấy có một nụ cười tự tin.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
mang theo; có đặc điểm; mang tính chất (tự tin, ngọt ngào, hung ác...); mang (mầm bệnh, hàm nghĩa...)
mang theo; có đặc điểm; mang tính chất (tự tin, ngọt ngào, hung ác...); mang (mầm bệnh, hàm nghĩa...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.