- 亻nhân(người)
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tác phẩm xuất sắc; kiệt tác
中非常优秀、很有价值的作品fēicháng yōuxiù、hěn yǒu jiàzhí de zuòpǐn
Bộ phim này là một kiệt tác.
tác phẩm xuất sắc; kiệt tác
中非常优秀、很有价值的作品fēicháng yōuxiù、hěn yǒu jiàzhí de zuòpǐn
Bộ phim này là một kiệt tác.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tác phẩm xuất sắc; kiệt tác
tác phẩm xuất sắc; kiệt tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.