- 冫băng(nước, lạnh)
- 欠khiếm(há miệng, thiếu)
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
phó; thứ; phụ
Đây không phải là vấn đề chính, chỉ là vấn đề thứ yếu.
phó; thứ; phụ
Đây không phải là vấn đề chính, chỉ là vấn đề thứ yếu.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
phó; thứ; phụ
phó; thứ; phụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.