- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 卬ngưỡng(ngẩng đầu, hướng lên)
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
chào đón; hoan nghênh
中高兴地接待来客;表示欢喜gāoxìng de jiēdài láikè;biǎoshì huānxǐ
Chào mừng đến Trung Quốc!
Trường học nồng nhiệt chào đón các học sinh mới nhập học.
chào mừng; hoan nghênh
中热情地接待、迎接某人,表示高兴règqíng de jiēdài、yíngjiē mǒurén,biǎoshì gāoxìng
chào đón; hoan nghênh
中高兴地接待来客;表示欢喜gāoxìng de jiēdài láikè;biǎoshì huānxǐ
Chào mừng đến Trung Quốc!
Trường học nồng nhiệt chào đón các học sinh mới nhập học.
chào mừng; hoan nghênh
中热情地接待、迎接某人,表示高兴règqíng de jiēdài、yíngjiē mǒurén,biǎoshì gāoxìng
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
chào đón; hoan nghênh
chào đón; hoan nghênh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi nhiệt liệt chào đón sự có mặt của các bạn học mới.
Chúng tôi nhiệt liệt chào đón sự có mặt của các bạn học mới.