- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 卬ngưỡng(ngẩng đầu, hướng lên)
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
đón tiếp; chào đón
中用热情的态度对待来访的人yòng règqíng de tàidù duìdài láifǎng de rén
Chúng tôi đi đón khách.
đón tiếp; chào đón
中用热情的态度对待来访的人yòng règqíng de tàidù duìdài láifǎng de rén
Chúng tôi đi đón khách.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Bước ra đón người là ngẩng đầu tiến về phía trước để chào đón.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
đón tiếp; chào đón
đón tiếp; chào đón
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.