uống
// NGHĨA CHÍNHuống
uống(kế thừa)
中用嘴把液体吸进去吞下去yòng zuǐ bǎ yètǐ xī jìnqu tūn xiàqu
Bạn muốn uống gì?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.