- 哥ca(anh trai)
- 欠khiếm(há miệng, ngáp)
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
ca sĩ; nghệ sĩ giọng hát
中唱歌的艺术家chànggē de yìshùjiā
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
ca sĩ; nghệ sĩ giọng hát
中唱歌的艺术家chànggē de yìshùjiā
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Há miệng cất tiếng gọi anh ơi, đó chính là hát ca.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ca sĩ; nghệ sĩ giọng hát
ca sĩ; nghệ sĩ giọng hát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.