kẻ xấu; tên tội phạm; kẻ gian
中做坏事的人;犯罪分子zuò huài shì de rén;fànzuì fènzǐ
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.
kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ
中凶恶的坏人;进行犯罪活动的人xiōngè de huàirén;jìnxíng fànzuì huódòng de rén
Tên côn đồ đã bị cảnh sát bắt.
kẻ xấu; tên tội phạm; kẻ gian
中做坏事的人;犯罪分子zuò huài shì de rén;fànzuì fènzǐ
Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.
kẻ ác; tên côn đồ; hung đồ
中凶恶的坏人;进行犯罪活动的人xiōngè de huàirén;jìnxíng fànzuì huódòng de rén
Tên côn đồ đã bị cảnh sát bắt.
kẻ xấu; tên tội phạm; kẻ gian
kẻ xấu; tên tội phạm; kẻ gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tên cướp; phỉ đồ; tên tội phạm
中实施犯罪的坏人shíshī fànzuì de huàirén
yêu quái; kẻ gian ác; (bóng) kẻ tai họa
中做坏事的人;强盗zuò huài shì de rén;qiángdào
tên cướp; phỉ đồ; tên tội phạm
中实施犯罪的坏人shíshī fànzuì de huàirén
yêu quái; kẻ gian ác; (bóng) kẻ tai họa
中做坏事的人;强盗zuò huài shì de rén;qiángdào