- 土thổ(đất)
- 不bất(không, phủ định)
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kẻ xấu; người xấu
中做坏事、品德不好的人zuò huài shì、pǐndé búhǎo de rén
Anh ấy không phải người xấu.
nhân vật phản diện; kẻ phản diện
中做坏事、伤害别人的人zuò huàishì、shānghài biéren de rén
Anh ấy không phải là người xấu.
kẻ xấu; người xấu
中做坏事、品德不好的人zuò huài shì、pǐndé búhǎo de rén
Anh ấy không phải người xấu.
nhân vật phản diện; kẻ phản diện
中做坏事、伤害别人的人zuò huàishì、shānghài biéren de rén
Anh ấy không phải là người xấu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.