- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
mãi mãi không; vĩnh viễn không bao giờ
Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ!
chưa bao giờ; không bao giờ
中永远不会;一直都不yǒngyuǎn búhuì;yìzhí dōu búl
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
mãi mãi không; vĩnh viễn không bao giờ
Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ!
chưa bao giờ; không bao giờ
中永远不会;一直都不yǒngyuǎn búhuì;yìzhí dōu búl
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
mãi mãi không; vĩnh viễn không bao giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.