- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
tỉnh Giang Tây
Thủ phủ của tỉnh Giang Tây là Nam Xương.
tỉnh Giang Tây
Thủ phủ của tỉnh Giang Tây là Nam Xương.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh Giang Tây
tỉnh Giang Tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.