sa mạc
中干旱少雨、沙土很多的地方gānhàn shǎoyǔ、shātǔ hěnduō de dìfang
Trong sa mạc có rất nhiều cát.
sa mạc rộng lớn; hoang mạc (văn)
中干燥没有水的广大土地gānzào méiyǒu shuǐ de guǎngdà tǔdì
sa mạc
中干旱少雨、沙土很多的地方gānhàn shǎoyǔ、shātǔ hěnduō de dìfang
Trong sa mạc có rất nhiều cát.
sa mạc rộng lớn; hoang mạc (văn)
中干燥没有水的广大土地gānzào méiyǒu shuǐ de guǎngdà tǔdì
sa mạc
sa mạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.