- 艸thảo(cỏ)
- 亡vong(mất, chết)
- 川xuyên(sông, dòng chảy)
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
hoang mạc; sa mạc hoang vu
hoang mạc; vùng đất hoang vu
hoang mạc; sa mạc hoang vu
hoang mạc; vùng đất hoang vu
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
Vùng hoang vu là nơi cỏ dại mọc tràn lan theo các dòng sông hoang vắng.
hoang mạc; sa mạc hoang vu
hoang mạc; sa mạc hoang vu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.