- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
sông Potomac
Sông Potomac ở Mỹ.
sông Potomac
Sông Potomac ở Mỹ.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
sông Potomac
sông Potomac
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.