- 氵thủy(nước)
- 肖tiêu(giống, nhỏ dần)
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
tiêu khiển; giải trí
Anh ấy thích tiêu khiển.
tiêu khiển; giải trí; giết thời gian
Anh ấy thích tiêu nhàn trong công viên.
tiêu khiển; giải trí
Anh ấy thích tiêu khiển.
tiêu khiển; giải trí; giết thời gian
Anh ấy thích tiêu nhàn trong công viên.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Nước dần dần nhỏ lại rồi biến mất, đó là nghĩa của chữ tiêu.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tiêu khiển; giải trí
tiêu khiển; giải trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.