- 氵thủy(nước)
- 炎viêm(ngọn lửa bốc lên)
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
nhạt; nhạt nhẽo; lợt lạt; (màu sắc) nhạt, nhẹ; bình thản, thờ ơ
nhạt; nhạt nhẽo; lợt lạt; (màu sắc) nhạt, nhẹ; bình thản, thờ ơ
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
nhạt; nhạt nhẽo; lợt lạt; (màu sắc) nhạt, nhẹ; bình thản, thờ ơ
Món canh này vị rất nhạt.
nhạt; loãng; nhạt nhẽo
Món canh này có vị rất nhạt.
nhạt màu; nhạt
Màu của bộ quần áo này rất nhạt.
thờ ơ; lạnh nhạt
Anh ấy thờ ơ với mọi thứ.
nhẹ nhàng; ôn hòa; dịu dàng
thiếu phẩm chất; vô duyên; không có gu
Món canh này rất nhạt.
yếu đuối; mềm yếu
Vị trà này rất nhạt.
đạm (ni-tơ); nhạt; nhạt nhẽo
Nitrogen là một nguyên tố hóa học.
nhạt; nhạt nhẽo; lợt lạt; (màu sắc) nhạt, nhẹ; bình thản, thờ ơ
Món canh này vị rất nhạt.
nhạt; loãng; nhạt nhẽo
Món canh này có vị rất nhạt.
nhạt màu; nhạt
Màu của bộ quần áo này rất nhạt.
thờ ơ; lạnh nhạt
Anh ấy thờ ơ với mọi thứ.
nhẹ nhàng; ôn hòa; dịu dàng
thiếu phẩm chất; vô duyên; không có gu
Món canh này rất nhạt.
yếu đuối; mềm yếu
Vị trà này rất nhạt.
đạm (ni-tơ); nhạt; nhạt nhẽo
Nitrogen là một nguyên tố hóa học.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.