- 氵thủy(nước)
- 罙thâm(vào sâu trong hang)
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
suy nghĩ chín chắn; cân nhắc kỹ lưỡng [thành ngữ]
Anh ấy đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.
suy nghĩ chín chắn; cân nhắc kỹ lưỡng [thành ngữ]
Anh ấy luôn suy nghĩ kỹ càng trước khi làm việc.
suy nghĩ chín chắn; cân nhắc kỹ lưỡng [thành ngữ]
Anh ấy đã đưa ra quyết định sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng.
suy nghĩ chín chắn; cân nhắc kỹ lưỡng [thành ngữ]
Anh ấy luôn suy nghĩ kỹ càng trước khi làm việc.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
suy nghĩ chín chắn; cân nhắc kỹ lưỡng [thành ngữ]
suy nghĩ chín chắn; cân nhắc kỹ lưỡng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.