- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
hương vị; mùi vị; vị
中食物的颜色、气味和口感shíwù de yánsè、qìwèi hé kǒugǎn
Món ăn này có vị rất ngon.
mùi; hương vị; vị
中东西的气味或食物的滋味dōngxi de qìwèi huò shíwù de zīwèi
Mùi này rất dễ ngửi.
hương vị; mùi vị; vị
中食物的颜色、气味和口感shíwù de yánsè、qìwèi hé kǒugǎn
Món ăn này có vị rất ngon.
mùi; hương vị; vị
中东西的气味或食物的滋味dōngxi de qìwèi huò shíwù de zīwèi
Mùi này rất dễ ngửi.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
hương vị; mùi vị; vị
hương vị; mùi vị; vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cảm giác; hương vị; mùi vị
中东西的气味和滋味;也指某种感受或印象dōngxi de qìwèi hé zīwèi;yě zhǐ mǒuzhǒng gǎnshòu huò yìnxiàng
Tôi thích mùi vị này.
hương vị; mùi vị; (bóng) thú vị; cảm giác
中东西的气味和滋味;事物给人的感受dōngxi de qìwèi hé zīwèi; shìwù gěi rén de gǎnshòu
Công việc này rất thú vị.
cảm giác; hương vị; mùi vị
中东西的气味和滋味;也指某种感受或印象dōngxi de qìwèi hé zīwèi;yě zhǐ mǒuzhǒng gǎnshòu huò yìnxiàng
Tôi thích mùi vị này.
hương vị; mùi vị; (bóng) thú vị; cảm giác
中东西的气味和滋味;事物给人的感受dōngxi de qìwèi hé zīwèi; shìwù gěi rén de gǎnshòu
Công việc này rất thú vị.