ẩn; che giấu; giấu
Anh ta ẩn nấp trong lòng địch.
che giấu; giấu diếm
中隐藏;不被人发现yǐncáng;búbèi rén fāxiàn
che đậy; bao che; dung túng
中隐藏;不让人知道yǐncáng; búràng rén zhīdào
ẩn; che giấu; giấu
Anh ta ẩn nấp trong lòng địch.
che giấu; giấu diếm
中隐藏;不被人发现yǐncáng;búbèi rén fāxiàn
che đậy; bao che; dung túng
中隐藏;不让人知道yǐncáng; búràng rén zhīdào
ẩn; che giấu; giấu
ẩn; che giấu; giấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.