- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
kích thích; khơi dậy; (vật lý) kích phát
中使某人产生某种情感或能力;引起shǐ mǒurén chǎnshēng mǒuzhǒng qíngganhuò néngnyǔ; yǐnqǐ
Hạt này đã bị kích thích.
khơi dậy; gợi lên; câu móc
中引起;使产生yǐnqǐ;shǐ chǎnshēng
Bài hát này đã khơi dậy cảm hứng của tôi.
kích thích; khơi dậy; (vật lý) kích phát
中使某人产生某种情感或能力;引起shǐ mǒurén chǎnshēng mǒuzhǒng qíngganhuò néngnyǔ; yǐnqǐ
Hạt này đã bị kích thích.
khơi dậy; gợi lên; câu móc
中引起;使产生yǐnqǐ;shǐ chǎnshēng
Bài hát này đã khơi dậy cảm hứng của tôi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
kích thích; khơi dậy; (vật lý) kích phát
kích thích; khơi dậy; (vật lý) kích phát
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy
中使某人产生强烈的感情或力量shǐ mǒurén chǎnshēng qiángliè de gǎnqing huò lìliàng
Tin tức này đã kích thích hứng thú của tôi.
phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy
中使某人产生强烈的感情或力量shǐ mǒurén chǎnshēng qiángliè de gǎnqing huò lìliàng
Tin tức này đã kích thích hứng thú của tôi.