- 占chiêm(chiếm, xem bói)
- 灬hỏa(lửa (biến thể))
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
thắp sáng; đốt cháy (nến, thuốc lá,...)
Anh ấy đã châm một điếu thuốc.
thắp sáng; đốt cháy (nến, thuốc lá,...)
Anh ấy đã châm một điếu thuốc.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
thắp sáng; đốt cháy (nến, thuốc lá,...)
thắp sáng; đốt cháy (nến, thuốc lá,...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.