- 臼cữu(cái cối giã)
- 土thổ(đất, bụi)
- 殳thù(vũ khí, đánh đập)
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
đốt cháy; thiêu huỷ
Ngọn lửa lớn đã thiêu rụi cả khu rừng.
đốt cháy; thiêu rụi
Ngọn lửa lớn đã thiêu rụi tòa kiến trúc cổ này.
đốt cháy; thiêu huỷ
Ngọn lửa lớn đã thiêu rụi cả khu rừng.
đốt cháy; thiêu rụi
Ngọn lửa lớn đã thiêu rụi tòa kiến trúc cổ này.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
đốt cháy; thiêu huỷ
đốt cháy; thiêu huỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.