- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
làm mất hứng; phá vỡ không khí; chướng mắt
làm mất hứng; phá vỡ không khí vui; làm giảm hứng thú
Đừng làm mất hứng!
làm mất hứng; phá hỏng không khí
Bạn đừng làm mất hứng nữa.
làm mất hứng; phá vỡ không khí; chướng mắt
làm mất hứng; phá vỡ không khí vui; làm giảm hứng thú
Đừng làm mất hứng!
làm mất hứng; phá hỏng không khí
Bạn đừng làm mất hứng nữa.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Ánh sáng mặt trời chiếu rọi kinh đô tạo nên cảnh sắc rực rỡ.
làm mất hứng; phá vỡ không khí; chướng mắt
làm mất hứng; phá vỡ không khí; chướng mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.