- 孰thục(ai, cái nào (cũng đọc thục))
- 灬hỏa(lửa (dạng biến thể của 火))
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
người quen; người thân quen
中认识的人;不是陌生人的人rènshi de rén; búshì mòshēngrén de rén
Anh ấy là một người quen.
bạn; bạn bè; hữu
中认识已久、比较了解的人rènshi yǐjiǔ、bǐjiào liǎojiě de rén
người quen; người thân quen
中认识的人;不是陌生人的人rènshi de rén; búshì mòshēngrén de rén
Anh ấy là một người quen.
bạn; bạn bè; hữu
中认识已久、比较了解的人rènshi yǐjiǔ、bǐjiào liǎojiě de rén
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người quen; người thân quen
người quen; người thân quen
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.