- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt ba chỉ kho tàu kiểu Đài Loan; thịt heo hầm chậm
Cơm thịt kho là món ăn vặt đặc trưng của Đài Loan.
thịt ba chỉ kho tàu kiểu Đài Loan; thịt heo hầm chậm
Cơm thịt kho là món ăn vặt đặc trưng của Đài Loan.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
thịt ba chỉ kho tàu kiểu Đài Loan; thịt heo hầm chậm
thịt ba chỉ kho tàu kiểu Đài Loan; thịt heo hầm chậm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.