- 犭khuyển(con chó (bộ thú))
- 孟mãnh(hăng hái, đứng đầu)
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ
中非常强烈、激烈、有力fēicháng qiángliè、jīliè、yǒulì
Gió rất dữ dội.
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ
中非常强烈、激烈、有力fēicháng qiángliè、jīliè、yǒulì
Gió rất dữ dội.
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
Con thú hung hăng dẫn đầu bầy chính là loài dữ tợn nhất.
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ
mãnh liệt; dữ dội; mạnh mẽ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.