- 卯mão(giờ Mão, khe hở)
- 田điền(ruộng đất)
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
giữ lại; mời ở lại
中请求某人继续停留或不离开qǐngqiú mǒurén jìxù tíngliú huò búlíkāi
Xin bạn hãy ở lại.
giữ lại; để ở lại
中让人或事物停留或不离开ràng rén huò shìwù tíngliú huò bù líkāi
Tôi muốn giữ bạn lại.
giữ lại; mời ở lại
中请求某人继续停留或不离开qǐngqiú mǒurén jìxù tíngliú huò búlíkāi
Xin bạn hãy ở lại.
giữ lại; để ở lại
中让人或事物停留或不离开ràng rén huò shìwù tíngliú huò bù líkāi
Tôi muốn giữ bạn lại.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
giữ lại; mời ở lại
giữ lại; mời ở lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nhẹ nhàng đánh; gõ nhẹ
中等待;使停留děngdài;shǐ tíngliú
nhẹ nhàng đánh; gõ nhẹ
中等待;使停留děngdài;shǐ tíngliú