- 米mễ(hạt gạo, hạt giống)
- 田điền(ruộng, đồng ruộng)
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
cà chua
中红色的蔬菜,味道酸甜hónghuangse de shūcài, wèidào suāntiái
Tôi thích ăn cà chua.
cà chua
中红色的蔬菜,味道酸甜hónghuangse de shūcài, wèidào suāntiái
Tôi thích ăn cà chua.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
Hạt giống gieo trên ruộng đồng, luân phiên từng vụ mùa một.
cà chua
cà chua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.