chậu nước; chậu rửa
// NGHĨA CHÍNHchậu nước; chậu rửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cái chậu này dùng để rửa mặt.
sơ đồ khối; biểu đồ hộp
Cái vại này dùng để đựng nước.