thực; thật; thực sự
thực; thật; thực sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thực; thật; thực sự(kế thừa)
中实际上存在的;不是假的shíjì shàng cúnzài de;búshì jiǎ de
Đây là thật sao?
thực sự; chắc chắn(kế thừa)
中确实;实在;不假quèshí;shízài;bújiǎ
Bạn thật tốt!
thật; thực; đặc (không rỗng)(kế thừa)
中符合事实;不假fúhé shìshí;bújiǎ
Câu chuyện này là thật.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa(kế thừa)
中不假的;实际的;符合事实的bù jiǎ de;shíjì de;fúhé shìshí de
Đây là hoa thật.
quả thực; đúng vậy (văn)(kế thừa)
quả thật; đúng như vậy (văn)(kế thừa)
中确实;实际上;毫无疑问quèshí;shíjìshang;háowúyíwèn
thực; thật; thực sự(kế thừa)
中实际上存在的;不是假的shíjì shàng cúnzài de;búshì jiǎ de
Đây là thật sao?
thực sự; chắc chắn(kế thừa)
中确实;实在;不假quèshí;shízài;bújiǎ
Bạn thật tốt!
thật; thực; đặc (không rỗng)(kế thừa)
中符合事实;不假fúhé shìshí;bújiǎ
Câu chuyện này là thật.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa(kế thừa)
中不假的;实际的;符合事实的bù jiǎ de;shíjì de;fúhé shìshí de
Đây là hoa thật.
quả thực; đúng vậy (văn)(kế thừa)
quả thật; đúng như vậy (văn)(kế thừa)
中确实;实际上;毫无疑问quèshí;shíjìshang;háowúyíwèn