Dùng bàn tay sờ mò tìm kiếm trong bóng tối khi chẳng thấy gì.
sờ; mò; chạm tay vào
mô phỏng; bắt chước (dạng kết hợp)
sờ; mò; chạm tay vào
mô phỏng; bắt chước (dạng kết hợp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sờ; mò; chạm tay vào
中用手接触或感受某物的表面yòng shǒu jiēchù huò gǎnshòu mǒuwù de biǎomiàn
Tôi xoa đầu anh ấy.
vuốt; miết (bằng tay)
中用手轻轻地接触或抚动某物yòng shǒu qīngqīng de jiēchù huò fǔdòng mǒuwù
Anh ấy xoa đầu tôi.
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用手接触某样东西yòng shǒu jiēchù mǒuyàng dōngxi
Xin đừng chạm vào đầu tôi.
sờ mó; sàm sỡ; động chân động tay
中用手轻轻接触或搜寻某物yòng shǒu qīngqīng jiēchù huò soǔxún mǒuwù
sờ; chạm; mò mẫm; lấy trộm
中用手接触或按压某物yòng shǒu jiēchù huò ànyā mǒuwù
trộm; ăn cắp
中偷偷拿别人的东西tōutou ná biérén de dōngxi
Anh ta đã móc ví của tôi.
mô phỏng; bắt chước (dạng kết hợp)(kế thừa)
Anh ấy thích bắt chước phong cách của người khác.
bắt chước; mô phỏng; làm theo(kế thừa)
Xin bạn sao chép chữ này.
sờ; mò; chạm tay vào
中用手接触或感受某物的表面yòng shǒu jiēchù huò gǎnshòu mǒuwù de biǎomiàn
Tôi xoa đầu anh ấy.
vuốt; miết (bằng tay)
中用手轻轻地接触或抚动某物yòng shǒu qīngqīng de jiēchù huò fǔdòng mǒuwù
Anh ấy xoa đầu tôi.
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
中用手接触某样东西yòng shǒu jiēchù mǒuyàng dōngxi
Xin đừng chạm vào đầu tôi.
sờ mó; sàm sỡ; động chân động tay
中用手轻轻接触或搜寻某物yòng shǒu qīngqīng jiēchù huò soǔxún mǒuwù
sờ; chạm; mò mẫm; lấy trộm
中用手接触或按压某物yòng shǒu jiēchù huò ànyā mǒuwù
trộm; ăn cắp
中偷偷拿别人的东西tōutou ná biérén de dōngxi
Anh ta đã móc ví của tôi.
mô phỏng; bắt chước (dạng kết hợp)(kế thừa)
Anh ấy thích bắt chước phong cách của người khác.
bắt chước; mô phỏng; làm theo(kế thừa)
Xin bạn sao chép chữ này.