- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa(kế thừa)
中两个物体互相接触时产生的阻力liǎng gè wùtǐ hùxiāng jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì
Lực ma sát sẽ ngăn cản vật thể di chuyển.
ma sát; cọ xát; (bóng) mâu thuẫn; xung đột(kế thừa)
Đừng chà xát bàn của tôi.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa(kế thừa)
中两个物体互相接触时产生的阻力liǎng gè wùtǐ hùxiāng jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì
Lực ma sát sẽ ngăn cản vật thể di chuyển.
ma sát; cọ xát; (bóng) mâu thuẫn; xung đột(kế thừa)
Đừng chà xát bàn của tôi.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng tay lau chùi kỹ càng như đang tra xét từng vết bẩn.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa(kế thừa)
中两个物体相互接触移动时产生的阻力liǎng ge wùtǐ xiānghù jiēchù yídòng shí chǎnshēng de zǔlì
Đôi giày cọ xát vào chân tôi.
ma sát; (bóng) bất hòa; mâu thuẫn(kế thừa)
中两个东西相互接触而产生的不和谐;人与人之间的不愉快或冲突liǎng ge dōngxi xiānghù jiēchù érhuà chǎnshēng de búhéxié;rén yǔ rén zhījiān de búyúkuài huò chōngtū
Giữa họ có sự xích mích.
ma sát; cọ xát; (nghĩa bóng) mâu thuẫn, xung đột, bất hòa(kế thừa)
中物体表面相互接触时产生的阻力;比喻冲突或不和wùtǐ biǎomiàn xiānghù jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì; bǐyù chōngtū huò búhé
Giữa họ có mâu thuẫn.
ma sát; cọ xát; (bóng) xung đột; bất hòa(kế thừa)
中两个物体相互接触移动时产生的阻力liǎng ge wùtǐ xiānghù jiēchù yídòng shí chǎnshēng de zǔlì
Đôi giày cọ xát vào chân tôi.
ma sát; (bóng) bất hòa; mâu thuẫn(kế thừa)
中两个东西相互接触而产生的不和谐;人与人之间的不愉快或冲突liǎng ge dōngxi xiānghù jiēchù érhuà chǎnshēng de búhéxié;rén yǔ rén zhījiān de búyúkuài huò chōngtū
Giữa họ có sự xích mích.
ma sát; cọ xát; (nghĩa bóng) mâu thuẫn, xung đột, bất hòa(kế thừa)
中物体表面相互接触时产生的阻力;比喻冲突或不和wùtǐ biǎomiàn xiānghù jiēchù shí chǎnshēng de zǔlì; bǐyù chōngtū huò búhé
Giữa họ có mâu thuẫn.