- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
rèn luyện; trau dồi(kế thừa)
Anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn qua việc rèn luyện.
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định(kế thừa)
Anh ấy rèn luyện ý chí của mình.
rèn luyện; luyện tập(kế thừa)
rèn luyện; trau dồi(kế thừa)
Anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn qua việc rèn luyện.
quyết tâm; tự thép lòng; cắn răng quyết định(kế thừa)
Anh ấy rèn luyện ý chí của mình.
rèn luyện; luyện tập(kế thừa)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng lửa để luyện kim loại, chọn lọc tạp chất ra khỏi quặng.
rèn luyện; trau dồi
rèn luyện; trau dồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn qua sự rèn luyện.
lâu dài; bền bỉ; lâu bền(kế thừa)
Anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn qua sự rèn luyện.
lâu dài; bền bỉ; lâu bền(kế thừa)