- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
gian nan; thử thách; khổ nạn
Anh ấy đã trải qua rất nhiều gian nan.
xét xử; phiên toà; xét xử (tư pháp)
Anh ấy đã trải qua rất nhiều thử thách.
kiên trì; có nghị lực
gian nan; thử thách; khổ nạn
Anh ấy đã trải qua rất nhiều gian nan.
xét xử; phiên toà; xét xử (tư pháp)
Anh ấy đã trải qua rất nhiều thử thách.
kiên trì; có nghị lực
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
gian nan; thử thách; khổ nạn
gian nan; thử thách; khổ nạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã trải qua rất nhiều gian khổ.
gian khó; thử thách
một lần; có lần
Anh ấy đã trải qua rất nhiều gian khổ.
gian khó; thử thách
một lần; có lần