- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
rau muống; kangkung
Tôi thích ăn rau muống.
rau muống; kangkung
Tôi thích ăn rau muống.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau muống; kangkung
rau muống; kangkung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.