- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 牙nha(răng)
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
mặc vào; mang vào (quần áo, giày dép, v.v.)
Xin hãy mặc áo khoác của bạn vào.
mặc vào; mang vào (quần áo, giày dép, v.v.)
Xin hãy mặc áo khoác của bạn vào.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
mặc vào; mang vào (quần áo, giày dép, v.v.)
mặc vào; mang vào (quần áo, giày dép, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.