- 囗vi(vòng bao quanh)
- 韦vi(thuộc da mềm)
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
vượt vòng vây; thoát vây
Họ đã đột phá thành công.
phá vòng vây; thoát ra khỏi vòng vây
vượt vòng vây; thoát vây
Họ đã đột phá thành công.
phá vòng vây; thoát ra khỏi vòng vây
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
Vòng tròn bao kín bốn phía chính là ý nghĩa của chữ 围 (vi – bao vây).
vượt vòng vây; thoát vây
vượt vòng vây; thoát vây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.