tập kích bất ngờ; đánh úp
中不预告就突然攻击或来访bù yùgào jiù túrán gōngjī huò láifǎng
Họ đã phát động một cuộc đột kích bất ngờ vào kẻ thù.
cây liễu (Salix multinervis)
中突然进攻或攻击,出其不意túrán jìngōng huò gōngjī、chūqī búyì
Kẻ địch đã phát động một cuộc đột kích vào chúng ta.
tập kích bất ngờ; đánh úp
中不预告就突然攻击或来访bù yùgào jiù túrán gōngjī huò láifǎng
Họ đã phát động một cuộc đột kích bất ngờ vào kẻ thù.
cây liễu (Salix multinervis)
中突然进攻或攻击,出其不意túrán jìngōng huò gōngjī、chūqī búyì
Kẻ địch đã phát động một cuộc đột kích vào chúng ta.
tập kích bất ngờ; đánh úp
tập kích bất ngờ; đánh úp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.