- 穴huyệt(cái hang, lỗ hổng)
- 呙qua(âm đọc)
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn
Anh ta là một kẻ vô dụng.
kẻ nhút nhát; tay mất dạo
(văn) cán rìu
Anh ta là một kẻ hèn nhát vô dụng.
người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn
Anh ta là một kẻ vô dụng.
kẻ nhút nhát; tay mất dạo
(văn) cán rìu
Anh ta là một kẻ hèn nhát vô dụng.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.
người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn
người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.